| PART No. | NAME | Specification | Material | Remark |
| KM0-M711A-31X | 31A | 1.0×1.2 (×) | CERAMIC | 1005 |
| KM0-M711C-02X | 32A | 1.0×1.7 (×) | CERAMIC | 1608~2012 |
| KM0-M711B-00X | 32-1 | Φ4.0/3.0×2.0 | REFLECTOR | IC |
| KM0-M711C-02X | 32-2 | Φ4.0/3.0×2.0 | METAL | IC |
| KM0-M711D-00X | 33A | Φ10.0 | O-ring | SOP, QFP |
| KM0-M711E-00X | 34A | Φ15.0 | O-ring | SOP, QFP |
| KG7-M71AB-A0X | 35A | 3.0×2.0 | METAL | MELF |
| KM0-M711J-A0X |
YAMAHA YVL88, YV100II NOZZLE SERIES
| PART No. | NAME | Specification | Material | Remark |
| KM0-M711A-31X | 31A | 1.0×1.2 (×) | CERAMIC | 1005 |
| KM0-M711C-02X | 32A | 1.0×1.7 (×) | CERAMIC | 1608~2012 |
| KM0-M711B-00X | 32-1 | Φ4.0/3.0×2.0 | REFLECTOR | IC |
| KM0-M711C-02X | 32-2 | Φ4.0/3.0×2.0 | METAL | IC |
| KM0-M711D-00X | 33A | Φ10.0 | O-ring | SOP, QFP |
| KM0-M711E-00X | 34A | Φ15.0 | O-ring | SOP, QFP |
| KG7-M71AB-A0X | 35A | 3.0×2.0 | METAL | MELF |
| KM0-M711J-A0X |
Sản phẩm tương tự
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark KV7-M7710-A1X 61A 0.7×0.8(X) CERAMIC 1005 KV7-M7720-A1X 62A 1.0×1.7(X) CERAMIC 1608
YAMAHA YV88XG, YV88XG-F(EMERALD-XII) NOZZLE SERIES
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark KV7-M7710-A1X 61A 0.7×0.8(X) CERAMIC 1005 KV7-M7720-A1X 62A 1.0×1.7(X) CERAMIC 1608
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AWPH-9720 Ø0.4 12mm Disk METAL AWPH-9514 Ø0.7 12mm Disk METAL
FUJI CP6, CP7, CP8 NOZZLE SERIES
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AWPH-9720 Ø0.4 12mm Disk METAL AWPH-9514 Ø0.7 12mm Disk METAL
SMT Part/ Vật tư máy SMT Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các sản phẩm, linh kiện máy
SMT parts/ Vật tư máy SMT
SMT Part/ Vật tư máy SMT Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các sản phẩm, linh kiện máy
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark ADNPN-8306 Φ0.4 Φ0.4/Φ0.25 CERAMIC ADNPN-8310 Φ0.7 Φ0.7/Φ0.38 CERAMIC ADNPN-8230 Φ1.0
SMT NOZZLE - FUJI XP141 NOZZLE SERIES
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark ADNPN-8306 Φ0.4 Φ0.4/Φ0.25 CERAMIC ADNPN-8310 Φ0.7 Φ0.7/Φ0.38 CERAMIC ADNPN-8230 Φ1.0
Bơm dầu HANSUNG/ HALS máy CNC, Bình dầu HANSUNG/ HALS máy CNC/ Auto oil lubrication pump HANSUNG/ HALS for CNC
Bơm dầu HANSUNG/ HALS máy CNC, Bình dầu HANSUNG/ HALS máy CNC/ Auto oil lubrication pump HANSUNG/ HALS for CNC machine
Bơm dầu HANSUNG/ HALS máy CNC, Bình dầu HANSUNG/ HALS máy CNC/ Auto oil lubrication pump HANSUNG/ HALS for CNC
QA Pin – QA test probe/ Chân kim điện tử QA Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các
QA Pin - QA test probe/ Chân kim điện tử QA
QA Pin – QA test probe/ Chân kim điện tử QA Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AA8DX00 Φ0.7 Φ0.7/Φ0.4 CERAMIC AA8LT00 Φ1.0 Φ1.0/Φ0.7 CERAMIC AA8DY00 Φ1.3
FUJI NXT AIM-H08M NOZZLE SERIES
Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AA8DX00 Φ0.7 Φ0.7/Φ0.4 CERAMIC AA8LT00 Φ1.0 Φ1.0/Φ0.7 CERAMIC AA8DY00 Φ1.3
Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các sản phẩm SFENG Test Probe / Đầu nối tiếp xúc SFENG
SFENG Test Probe / Đầu nối tiếp xúc SFENG / Chân pin SFENG / Kim test mạch SFENG
Công ty TNHH IE ENGINEERING chuyên cung cấp các sản phẩm SFENG Test Probe / Đầu nối tiếp xúc SFENG












