SẢN PHẨM CỦA CHÚNG TÔI

RF cable/ Cáp tín hiệu RF .047/.086/.141 SFT50-1 SMA, TIMES SMA SMA 0-26.5GHZ ,  SFT50-1 SMA SMA,  SFT50-3 SMA RG405

RF cable/ Cáp tín hiệu RF

RF cable/ Cáp tín hiệu RF .047/.086/.141 SFT50-1 SMA, TIMES SMA SMA 0-26.5GHZ ,  SFT50-1 SMA SMA,  SFT50-3 SMA RG405

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark 0603 0.35×0.65 CERAMIC 0603 KGT-M7710-A0 201A 0.7×0.8 (X) CERAMIC 1005

YAMAHA YG200, YG300 NOZZLE SERIES

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark 0603 0.35×0.65 CERAMIC 0603 KGT-M7710-A0 201A 0.7×0.8 (X) CERAMIC 1005

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark ADEPN-8550 Φ1.3 Φ1.3/Φ0.9 CERAMIC ADEPN-8560 Φ1.8 Φ1.8/Φ1.2 CERAMIC DEPN-3060 Φ2.5

FUJI XP242, XP243, XP341 NOZZLE SERIES

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark ADEPN-8550 Φ1.3 Φ1.3/Φ0.9 CERAMIC ADEPN-8560 Φ1.8 Φ1.8/Φ1.2 CERAMIC DEPN-3060 Φ2.5

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AMPH-8710 Φ0.7 Φ0.7 (12mm DISK) METAL AMPH-8720 Φ1.0 Φ1.0 (12mm

FUJI CP4 NOZZLE SERIES

Chi tiết sản phẩm PART No. NAME Specification Material Remark AMPH-8710 Φ0.7 Φ0.7 (12mm DISK) METAL AMPH-8720 Φ1.0 Φ1.0 (12mm

XEM TẤT CẢ SẢN PHẨM