Angle Torque Nutrunner
| TYPE | CAPACITY | MAX SPEED(r/min) | WEIGHT(kg) | |
|---|---|---|---|---|
| STNR-01KM-AG | 1kgf-m 9.807Nm | 375 | 3 | |
| STNR-02KM-AG | 2kgf-m 19.61Nm | 385 | 3 | |
| STNR-04KM-AG | 4kgf-m 39.22Nm | 208 | 3.5 | |
| STNR-06KM-AG | 6kgf-m 58.84Nm | 270 | 8.5 | |
| STNR-08KM-AG | 8kgf-m 78.45Nm | 270 | 8.5 | |
| STNR-013KM-AG | 13kgf-m 127.49Nm | 135 | 10 | |
| STNR-020KM-AG | 20kgf-m 196.14Nm | 101 | 10 | |
| Customer specific capacity range avaliable. | ||||
| SPECIFICATIONS | |
|---|---|
| Surroundings | Front control panel, No corrosible gas, No flammable gas, No oil mist. |
| Temperature for operation | 0~50℃ |
| Humidify for operation | Less than 90%(Avoid condensation) |
| Temperature for storage | -20℃ ~ +80℃ |
| Humidify for storage | Less than 90%(Avoid condensation) |
| Vibraion | 0.5G(4.9㎨) |
| DIMENSIONS | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAPACITY | A | B | C | D | E | 4-F | G | H | ØJ | □K | L | M | N | O | ØP | Q |
| 1~4Kgf-m | 70 | 272 | 75 | 25 | 35 | M6 | 5 | 12 | 3.5 | 9.5 | 89 | 56 | 60.6 | 26 | 35 | 40 |
| 6~8Kgf-m | 106 | 340 | 75 | 11 | 50 | M8 | 10 | 20 | 5.5 | 12.7 | 115 | 82.5 | 80 | 42 | 45 | 62 |
| 13~20Kgf-m | 106 | 340 | 75 | 11 | 50 | M8 | 10 | 20 | 5.5 | 15.8 | 115 | 82.5 | 80 | 42 | 45 | 62 |
| Customer specific capacity range avaliable | ||||||||||||||||

Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING
Địa chỉ đăng kí: Đại Hoàng 1, xã Tân Dân, huyện An Lão, TP. Hải Phòng
Địa chỉ giao dịch 1: 931C, đường Bạch Đằng, P. Bạch Đằng, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Địa chỉ giao dịch 2: Đường Trần Tất Văn, An Thắng, An Lão, Hải Phòng
Điện thoại: (sale) +84-978-778-280 / (Tech Support) +84-913-183-822
Số ĐKKD/ MST: 0201751253 – Số TK: 0031000271100, tại ngân hàng Vietcombank Hải Phòng

